ngũ vị

Học thuật
Thân thiện
ngũ vị

Ngũ vị hòa quyện trong món ăn này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năm vị cơ bản của thức ăn: Chỉ năm loại vị giác cơ bản con người có thể cảm nhận được, thường được liệt kê : mặn, đắng, chát, cay, ngọt.
    • Sự kết hợp đầy đủ các hương vị: Chỉ sự pha trộn hoặc sự hiện diện của đầy đủ năm vị cơ bản trong một món ăn, tạo nên sự hài hòa, phong phú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món ăn này hội tụ đủ ngũ vị, tạo nên một trải nghiệm vị giác tuyệt vời.
    • Theo y học cổ truyền, ngũ vị (mặn, đắng, chát, cay, ngọt) tương ứng với ngũ tạng trong cơ thể.
    • Bát nước chấm pha đủ ngũ vị linh hồn của nhiều món ăn Việt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đủ ngũ vị": Cụm từ dùng để miêu tả một món ăn hoặc trải nghiệm sự phong phú, đa dạng về cảm xúc, hương vị, không chỉ theo nghĩa đen.
    • Cuộc sống nơi đất khách quê người với anh ấy thật đủ ngũ vị: ngọt ngào, cay đắng, mặn nồng...
  • "Ngũ vị hương": một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á, hỗn hợp của năm loại hương vị (thường : hồi, quế, đinh hương, thì , tiêu). Lưu ý: Đây một danh từ ghép, không phải nghĩa trực tiếp của "ngũ vị".
    • Món vịt quay Bắc Kinh không thể thiếu hương vị đặc trưng của ngũ vị hương.
Biến thể từ gần giống
  • Ngũ tạng (dt): Năm cơ quan nội tạng chính (tâm, can, tỳ, phế, thận), thường được nhắc đến cùng "ngũ vị" trong triết lý Đông y về sự tương quan giữa thức ăn cơ thể.
  • Hương vị (dt): Mùi thơm vị nói chung.
  • Vị giác (dt): Giác quan cảm nhận vị.
Từ đồng nghĩa
  • Năm vị: Cách nói giản dị, trực tiếp hơn.
  • Ngũ quan (trong một số ngữ cảnh triết học/Đông y): Có thể dùng để chỉ năm giác quan, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ngũ vị chấm": Chỉ loại nước chấm được pha chế cầu kỳ, hội tụ nhiều vị. ( dụ: )
  • "Đời người đủ ngũ vị": Thành ngữ cuộc đời con người trải qua đầy đủ các cung bậc, trạng thái cảm xúc khác nhau, như các vị của thức ăn.
ngũ vị

Ngũ vị hòa quyện trong món ăn này.

  1. dt. Năm mùi (mặn, đắng, chát, cay, ngọt).

Từ chứa "ngũ vị"